rục rịch

Học thuật
Thân thiện
rục rịch

Anh ấy đang rục rịch chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuẩn bị, sắp sửa làm một việc đó: Diễn tả trạng thái bắt đầu những động thái, sự chuẩn bị nhỏ, ban đầu cho một hành động hoặc sự kiện sắp diễn ra trong tương lai gần.
  2. Trạng từ:

    • Một cách rục rịch: Dùng để miêu tả cách thức của hành động, thường những cử động nhỏ, liên tục hoặc âm thanh phát ra từ những chuyển động đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cả nhóm đã rục rịch chuẩn bị cho chuyến đi du lịch cuối tuần.
    • Mấy đứa trẻ rục rịch dậy từ sáng sớm để đi xem hội.
  • Trạng từ:

    • Nghe tiếng động lạ, nằm im không dám rục rịch.
    • Chiếc xe kêu rục rịch trên đường gồ ghề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả sự khởi động âm thầm: Thường dùng khi một kế hoạch, dự án hoặc phong trào bắt đầu những dấu hiệu chuẩn bị, khởi động một cách không ồn ào.

    • Dự án xây cầu mới đã rục rịch từ cuối năm ngoái.
  • Diễn tả sự chuyển động nhỏ, liên tục: Thường dùng để tả những cử động nhỏ, lặp đi lặp lại, đôi khi gây ra tiếng động nhẹ.

    • Con mèo nằm rục rịch trong đống chăn.
Biến thể từ gần giống
  • Rục rịch thường được dùng lặp lại để nhấn mạnh: rục rạch rục rịch.
  • Rục (động từ): Có nghĩa gốc chỉ sự mục nát, rữa ra, nhưng trong một số ngữ cảnh địa phương cũng có thể hàm ý chuyển động.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị: Sắp đặt, sửa soạn cho một việc sắp làm.
  • Sắp sửa: Ở vào thời điểm ngay trước khi việc đó xảy ra.
  • Nhúc nhích: Cựa quậy, chuyển động nhẹ (thường dùng cho cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rục rịch lên đường: Chuẩn bị khởi hành, sắp sửa ra đi.

    • Trời vừa sáng, đoàn thám hiểm đã rục rịch lên đường.
  • Rục rịch dọn đi: Bắt đầu những động thái để chuyển chỗ ở.

    • Nghe tin khu này sắp giải toả, nhiều hộ đã rục rịch dọn đi.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi im không rục rịch: Giữ nguyên tư thế, hoàn toàn không cử động.

    • Bị lạc trong rừng, ngồi im không rục rịch chờ cứu hộ.
  • Rục rịch như kiến bò: So sánh những chuyển động nhỏ, li ti liên tục.

    • Đám đông trước cổng trường rục rịch như kiến bò khi tan học.
rục rịch

Anh ấy đang rục rịch chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.

  1. đgt, trgt Chuẩn bị làm việc trong thời gian sắp tới: Rục rịch đi công tácnước ngoài.

Từ chứa "rục rịch"